ngụ cư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cư trú tạm thời, không phải nơi quê quán: Chỉ việc sống ở một nơi khác, không phải nơi sinh ra hoặc có hộ khẩu thường trú. Đây là hình thức cư trú có tính chất tạm thời hoặc chưa được công nhận chính thức.
- Người ở trong tình trạng đó: Chỉ cá nhân hoặc hộ gia đình đang sống trong tình trạng ngụ cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy đang trong tình trạng ngụ cư tại thành phố này. (Gia đình ông ấy đang tạm trú tại thành phố này.)
- Trong làng, những hộ ngụ cư thường không có ruộng đất. (Trong làng, những hộ tạm cư thường không có ruộng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dân ngụ cư": cụm danh từ chỉ cộng đồng hoặc nhóm người sống tạm trú tại một địa phương không phải quê hương của họ.
- Dân ngụ cư trong làng được mọi người giúp đỡ rất nhiều. (Những người tạm cư trong làng được mọi người giúp đỡ rất nhiều.)
"tình trạng ngụ cư": cụm danh từ chỉ hoàn cảnh cư trú tạm thời, không ổn định.
- Tình trạng ngụ cư kéo dài khiến họ khó hòa nhập. (Hoàn cảnh tạm cư kéo dài khiến họ khó hòa nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Ngụ (động từ): ở tạm, cư trú tạm thời.
- Ông cụ ngụ tại một ngôi chùa nhỏ. (Ông cụ ở tạm tại một ngôi chùa nhỏ.)
Tạm cư (danh từ/động từ): cư trú tạm thời, gần nghĩa với "ngụ cư" nhưng nhấn mạnh tính chất tạm thời hơn.
- Định cư (danh từ/động từ): cư trú ổn định, lâu dài (trái nghĩa với "ngụ cư").
Từ đồng nghĩa
- Tạm trú: ở tạm một nơi trong một thời gian ngắn.
- Lưu trú: ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian (thường dùng trong văn bản hành chính).
Các cụm từ liên quan
- Đăng ký ngụ cư: thủ tục hành chính để ghi nhận việc cư trú tạm thời.
- Mọi người đến từ nơi khác phải làm thủ tục đăng ký ngụ cư. (Mọi người đến từ nơi khác phải làm thủ tục đăng ký tạm trú.)
Thành ngữ liên quan
- "An cư lạc nghiệp": (Thành ngữ) Ở yên nơi cư trú thì mới vui vẻ với công việc. Thành ngữ này nhấn mạnh sự ổn định, trái ngược với tình trạng bấp bênh của "ngụ cư".
- Mọi người đều mong muốn được an cư lạc nghiệp. (Mọi người đều mong muốn được sống ổn định và làm ăn phát đạt.)
- Nh. Ngụ.